WinHSK

面目可憎

HSK3idioms
0 · Lv.1
miànzēng

ngoại hình ghê tởm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disgusting appearance
  2. repulsive countenance
义项 idiomsHSK3

ngoại hình ghê tởm

disgusting appearance

免费例句

我们也曾看到天真的少年一旦开始堕落,便不免愈陷愈深,最终变得面目可憎。

HSK5

义项 idiomsHSK3

sự phản cảm

repulsive countenance

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan