WinHSK

面部表情

HSK6n
0 · Lv.1
miànbiǎoqíng

biểu cảm khuôn mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面部的表现和情绪
义项 nHSK6

biểu cảm khuôn mặt

面部的表现和情绪

免费例句

面部表情看起来是对称的。

Miànbù biǎoqíng kàn qǐlái shì duìchèn de.

HSK4

Nét mặt trông cân xứng.

The facial expression looks symmetrical.

因为人们能够以惊人的速度模仿他人的面部表情、声音和姿势,从而对他人的情绪感同身受。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan