拼
面部表情
HSK6n 0 · Lv.1
miànbùbiǎoqíng
biểu cảm khuôn mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ面miànHSK1mặt, nét mặt部bùHSK4phần; bộ; bộ phận表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分