WinHSK

革命烈士

HSK7-9n
0 · Lv.1
mìnglièshì

liệt sĩ cách mạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为革命献出生命的人,和平时期指为人民利益而牺牲的人
义项 nHSK7-9

liệt sĩ cách mạng

为革命献出生命的人,和平时期指为人民利益而牺牲的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan