WinHSK

鞠躬尽瘁

HSK1idioms
0 · Lv.1
jūɡōnɡ-jìncuì

cúc cung tận tuỵ; cung cúc

漢越 cúc cung tận tuỵ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表:'鞠躬尽力、死而后已' ('力'选本多作'瘁') 指小心谨慎,贡献出全部力量
义项 idiomsHSK1

cúc cung tận tuỵ; cung cúc

《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表:'鞠躬尽力、死而后已' ('力'选本多作'瘁') 指小心谨慎,贡献出全部力量

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan