WinHSK

鞭打快牛

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
biānkuàiniú

thưởng phạt không đều; thưởng phạt bất công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越是走得很快的牛,越是用鞭子打它,让它走得更快比喻赏罚不明,奖懒罚勤
义项 idiomsHSK7-9

thưởng phạt không đều; thưởng phạt bất công

越是走得很快的牛,越是用鞭子打它,让它走得更快比喻赏罚不明,奖懒罚勤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan