WinHSK

韦驮菩萨

HSK1n
0 · Lv.1
wéituó

Bồ Tát Vi Đà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教中的一种菩萨形象
义项 nHSK1

Bồ Tát Vi Đà

佛教中的一种菩萨形象

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan