WinHSK

韩国泡菜

HSK6n
0 · Lv.1
hánguópàocài

Kim chi Hàn Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 韩国的传统发酵蔬菜食品。
  2. kimchi
义项 nHSK6

Kim chi Hàn Quốc

韩国的传统发酵蔬菜食品。

义项 nHSK6

kimchi

kimchi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan