拼
音乐学院
HSK3n 0 · Lv.1
yīnyuèxuéyuàn
học viện âm nhạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 音乐学院是指专门从事音乐艺术类教育和研究的高等院校,是培养和继承音乐专业技能的技术人才的摇篮。
- nhạc viện
等级
义项 ①n≈HSK3
học viện âm nhạc
音乐学院是指专门从事音乐艺术类教育和研究的高等院校,是培养和继承音乐专业技能的技术人才的摇篮。
免费例句
他在音乐学院教钢琴。
Tā zài yīnyuè xuéyuàn jiāo gāngqín.
≈HSK3
Anh ấy dạy piano ở học viện âm nhạc.
He teaches piano at the music conservatory.
他在音乐学院学习钢琴。
Tā zài yīnyuè xuéyuàn xuéxí gāngqín.
≈HSK4
Anh ấy học piano tại học viện âm nhạc.
He studies piano at the music conservatory.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
nhạc viện
nhạc viện
免费例句
他在音乐学院学打击乐。
Tā zài yīnyuè xuéyuàn xué dǎjīyuè.
≈HSK4
Anh ấy đang học đánh trống ở nhạc viện.
He is studying percussion at the music conservatory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分