拼
音乐组合
HSK5n 0 · Lv.1
yīnyuèzǔhé
Nhóm nhạc; ban nhạc
漢越
字解构
Phân tích chữ音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc组zǔHSK4tổ chức; hợp lại合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分