WinHSK

顶礼膜拜

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dǐngbài

tôn sùng; sùng bái; coi như thần thánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容对人特别崇敬(多用于贬义)。
义项 idiomsHSK7-9

tôn sùng; sùng bái; coi như thần thánh

形容对人特别崇敬(多用于贬义)。

免费例句

他对偶像顶礼膜拜。

Tā duì ǒuxiàng dǐnglǐmóbài.

HSK6

Anh ta phủ phục lạy lục trước thần tượng.

He worships his idol blindly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan