拼
顶礼膜拜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dǐnglǐmóbài
tôn sùng; sùng bái; coi như thần thánh
漢越
字解构
Phân tích chữ顶dǐngHSK6đỉnh; ngọn; chóp; nóc礼lǐHSK3lễ; nghi lễ膜móHSK7-9màng拜bàiHSK6bái; lạy; vái (nghi lễ biểu thị sự tôn kính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分