拼
项目领导
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngmùlǐngdǎo
Trưởng dự án; lãnh đạo dự án
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Trưởng dự án; lãnh đạo dự án
等级
义项 ①n≈HSK5
Trưởng dự án; lãnh đạo dự án
Trưởng dự án; lãnh đạo dự án
免费例句
差不多吧,我的那个教材项目领导已经同意了,批下来了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分