拼
顺化皇城
HSK6n 0 · Lv.1
shùnhuàhuángchéng
Kinh thành Huế (Hoàng thành Huế)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Kinh thành Huế (Hoàng thành Huế)
等级
义项 ①n≈HSK6
Kinh thành Huế (Hoàng thành Huế)
Kinh thành Huế (Hoàng thành Huế)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分