WinHSK

顺手牵羊

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shùnshǒuqiānyáng

tiện tay; thừa cơ; mượn gió bẻ măng; tiện tay dắt trộm dê

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他顺手牵羊偷了钱包。

Tā shùn shǒu qiān yáng tōu le qiánbāo.

HSK6

Hắn nhân tiện giật luôn ví tiền.

He took the opportunity to steal the wallet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan