拼
顾客细分
HSK4n 0 · Lv.1
gùkèxìfēn
phân khúc khách hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phân khúc khách hàng
等级
义项 ①n≈HSK4
phân khúc khách hàng
phân khúc khách hàng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phân khúc khách hàng
phân khúc khách hàng
phân khúc khách hàng