拼
预习生词
HSK4v 0 · Lv.1
yùxíshēngcí
chuẩn bị từ mới
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị习xíHSK1học; luyện tập; tập生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分