拼
预定时间
HSK6n 0 · Lv.1
yùdìngshíjiān
thời gian dự định
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định时shíHSK1thời gian; lúc; giờ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分