拼
领土完整
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
lǐngtǔwánzhěng
toàn vẹn lãnh thổ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保卫国家的领土完整。
Bǎowèi guójiā de lǐngtǔ wánzhěng.
≈HSK5
Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.
Defend the country's territorial integrity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分