拼
领导小组
HSK5n 0 · Lv.1
lǐngdǎoxiǎozǔ
tổ lãnh đạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国所特有的一种组织方式和工作机制
等级
义项 ①n≈HSK5
tổ lãnh đạo
中国所特有的一种组织方式和工作机制
免费例句
推进“一带一路”建设工作领导小组。
Tuījìn “Yī Dài Yí Lù” jiànshè gōngzuò lǐngdǎo xiǎozǔ.
≈HSK4
Tổ lãnh đạo đẩy mạnh công tác xây dựng 'Một vành đai, một con đường'.
Leading Group for Promoting the Belt and Road Initiative Construction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分