拼
颐养天年
HSK3idioms 0 · Lv.1
yíyǎngtiānnián
(nghĩa bóng) để tận hưởng những năm tháng sau này
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to enjoy one's later years
- lit. to nurture one's years (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK3
(nghĩa bóng) để tận hưởng những năm tháng sau này
fig. to enjoy one's later years
义项 ②idioms≈HSK3
(văn học) nuôi dưỡng những năm tháng của một người (thành ngữ)
lit. to nurture one's years (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分