拼
额外收入
HSK7-9n 0 · Lv.1
éwàishōurù
thu nhập ngoại ngạch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她为了获得额外收入,决定租出一个房间。
Tā wèile huòdé éwài shōurù, juédìng zū chū yí ge fángjiān.
≈HSK4
Cô ấy quyết định cho thuê một phòng để có được thu nhập bổ sung.
She decided to rent out a room to get extra income.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分