拼
颠倒是非
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
diāndǎoshìfēi
lật ngược phải trái; đảo lộn phải trái; đổi trái thành mặt; đổi trắng thay đen; trở trái làm mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把对的说成不对,不对的说成对
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lật ngược phải trái; đảo lộn phải trái; đổi trái thành mặt; đổi trắng thay đen; trở trái làm mặt
把对的说成不对,不对的说成对
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分