WinHSK

颠倒过来

HSK7-9v
0 · Lv.1
diāndǎoguòlái

lật ngược lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彻底翻转或改变顺序。
义项 vHSK7-9

lật ngược lại

彻底翻转或改变顺序。

免费例句

把这两个字颠倒过来就顺了。

Bǎ zhè liǎng gè zì diāndǎo guòlái jiù shùn le.

HSK5

Đảo ngược hai chữ này lại là xuôi rồi.

If you reverse these two characters, it will read smoothly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan