WinHSK

风云突变

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēngyúnbiàn

thay đổi bất ngờ; biến động bất ngờ; đại biến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻局势突然发生巨大变化
义项 idiomsHSK7-9

thay đổi bất ngờ; biến động bất ngờ; đại biến

比喻局势突然发生巨大变化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan