拼
风俗习惯
HSK5n 0 · Lv.1
fēngsúxíguàn
phong tục tập quán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
各国的风俗习惯大不相同。
Gè guó de fēngsú xíguàn dà bù xiāngtóng.
≈HSK4
Phong tục tập quán của các nước rất khác nhau.
The customs and habits of different countries are very different.
每一个民族都有自己的风俗习惯。
Měi yī gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de fēngsú xíguàn.
≈HSK5
Mỗi dân tộc đều có phong tục tập quán riêng.
Every ethnic group has its own customs and habits.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这个谜语挺简单的,你再好好想想。HSK5
女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。
男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分