WinHSK

风俗人情

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngrénqíng

phong tục nhân tình; phong tục lễ nghĩa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特定地区、特定人群沿革下来的风尚、礼节、习惯等
义项 nHSK7-9

phong tục nhân tình; phong tục lễ nghĩa

特定地区、特定人群沿革下来的风尚、礼节、习惯等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan