WinHSK

风光旖旎

HSK1idioms
0 · Lv.1
fēngguāng

phong cảnh thanh nhã

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

南国的春天风光旖旎,令人陶醉。

Nánguó de chūntiān fēngguāng yǐnǐ, lìng rén táozuì.

HSK6

Mùa xuân ở miền nam đất nước phong cảnh hữu tình, khiến người ta say mê.

The spring scenery in the south is charming and intoxicating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan