WinHSK

风吹日晒

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
fēngchuīshài

phơi nắng gió

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phơi nắng gió
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK5

phơi nắng gió

phơi nắng gió

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan