拼
风尘仆仆
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fēngchénpúpú
(nghĩa bóng) mặc đi du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. travel-worn
- lit. covered in dust (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(nghĩa bóng) mặc đi du lịch
fig. travel-worn
义项 ②idioms≈HSK7-9
(văn học) phủ trong bụi (thành ngữ)
lit. covered in dust (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分