WinHSK

风景如画

HSK4phrase
0 · Lv.1
fēngjǐnghuà

Phong cảnh đẹp; nên thơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Phong cảnh đẹp; nên thơ
义项 phraseHSK4

Phong cảnh đẹp; nên thơ

Phong cảnh đẹp; nên thơ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan