拼
风起云涌
HSK6idioms 0 · Lv.1
fēnɡqǐ-yúnyǒnɡ
gió giục mây vần
漢越 phong khởi vân dũng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大风起来,乌云涌现
- 比喻事物迅速发展,声势浩大
等级
义项 ①idioms≈HSK6
gió giục mây vần
大风起来,乌云涌现
义项 ②idioms≈HSK6
nổi lên mạnh mẽ; cuồn cuộn; dâng lên ào ạt; ào ào vũ bão
比喻事物迅速发展,声势浩大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分