拼
风险投资
HSK6v 0 · Lv.1
fēngxiǎntóuzī
Đầu tư mạo hiểm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我告诉她这是高风险投资。
Wǒ gàosu tā zhè shì gāo fēngxiǎn tóuzī.
≈HSK5
Tôi đã nói với cô ấy rằng đó là một khoản đầu tư rủi ro cao.
I told her this is a high-risk investment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分