拼
风险管理
HSK5n 0 · Lv.1
fēngxiǎnguǎnlǐ
quản lý rủi ro
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 识别、分析和应对风险的过程。
等级
义项 ①n≈HSK5
quản lý rủi ro
识别、分析和应对风险的过程。
免费例句
我们得咨询风险管理部门。
Wǒmen děi zīxún fēngxiǎn guǎnlǐ bùmén.
≈HSK5
Chúng tôi sẽ cần tham khảo ý kiến của bộ phận quản lý rủi ro.
We need to consult the risk management department.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分