WinHSK

风雨同舟

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēngtóngzhōu

đồng hội đồng thuyền; cùng hội cùng thuyền (ví với cùng chung nhau vượt qua khó khăn.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻共同度过困难
义项 idiomsHSK7-9

đồng hội đồng thuyền; cùng hội cùng thuyền (ví với cùng chung nhau vượt qua khó khăn.)

比喻共同度过困难

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan