拼
飘飘欲仙
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
piāopiāoyùxiān
lâng lâng như tiên; vui sướng như bay
feel that one is flying up towards heaven like an immortal; tread on air
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分