WinHSK

食不甘味

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shígānwèi

ăn không biết ngon; thực bất tri kỳ vị; ăn không ngon

eat without relish; have no appetite for food; lose appetite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饮食无法辨别美味形容忧虑烦躁或忙碌劳累的样子
义项 idiomsHSK7-9

ăn không biết ngon; thực bất tri kỳ vị; ăn không ngon

饮食无法辨别美味形容忧虑烦躁或忙碌劳累的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan