WinHSK

饥寒交迫

HSK6idioms
0 · Lv.1
hánjiāo

ăn đói mặc rét; đói rét khổ cực; vừa đói vừa rét; ăn đói mặc rách

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan