WinHSK

饥寒交迫

HSK6idioms
0 · Lv.1
hánjiāo

ăn đói mặc rét; đói rét khổ cực; vừa đói vừa rét; ăn đói mặc rách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

解放前,贫下中农过着饥寒交迫的日子。

Jiěfàng qián, pínxiàzhōngnóng guòzhe jīhán jiāopò de rìzi.

HSK6

Trước giải phóng, những người nông dân nghèo khổ đã trải qua những ngày tháng cơ hàn khốn khổ.

Before liberation, the poor and lower-middle peasants lived in hunger and cold.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan