拼
饮酒作乐
HSK3idioms 0 · Lv.1
yǐnjiǔzuòlè
tiệc nhậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- drinking party
- to go on a binge
- to paint the town red
等级
义项 ①idioms≈HSK3
tiệc nhậu
drinking party
义项 ②idioms≈HSK3
đi say sưa
to go on a binge
义项 ③idioms≈HSK3
sơn thị trấn màu đỏ
to paint the town red
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分