WinHSK

饱和脂肪

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎozhīfáng

chất béo bão hòa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种脂肪类型,通常在动物脂肪中发现,对健康有一定影响。
义项 nHSK7-9

chất béo bão hòa

一种脂肪类型,通常在动物脂肪中发现,对健康有一定影响。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan