拼
饱经忧患
HSK6idioms 0 · Lv.1
bǎojīngyōuhuàn
dãi gió dầm sương
have experienced one's fill of trials and hardships 饱经忧患 的国家 country with a tortured history; tribulation-stricken nation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经历了许多忧愁患难
等级
义项 ①idioms≈HSK6
dãi gió dầm sương
经历了许多忧愁患难
免费例句
他是个饱经忧患的人。
Tā shì gè bǎojīng-yōuhuàn de rén.
≈HSK6
Anh ấy là một người từng trải nhiều gian truân.
He is a man who has gone through many hardships.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分