拼
饱经风霜
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bǎojīngfēngshuāng
dãi dầu sương gió; dày dạn phong sương; tôi luyện trong gian khổ; dãi gió dầm mưa; dày gió dạn sương
be weather-beaten; have experienced the hardships of life 饱经风霜 的一生 a stormy life 饱经风霜 的脸 weathered/weather-beaten face
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容经历过长期艰难困苦生活的磨练 .
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
dãi dầu sương gió; dày dạn phong sương; tôi luyện trong gian khổ; dãi gió dầm mưa; dày gió dạn sương
形容经历过长期艰难困苦生活的磨练 .
免费例句
南征北战多年,他饱经风霜。
Nán zhēng běi zhàn duō nián, tā bǎo jīng fēng shuāng.
≈HSK6
Chinh chiến nhiều năm, ông ấy từng trải vô cùng.
After years of fighting in many battles, he has weathered many storms.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分