WinHSK

饱经风霜

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bǎojīngfēngshuāng

dãi dầu sương gió; dày dạn phong sương; tôi luyện trong gian khổ; dãi gió dầm mưa; dày gió dạn sương

be weather-beaten; have experienced the hardships of life 饱经风霜 的一生 a stormy life 饱经风霜 的脸 weathered/weather-beaten face

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan