拼
饲料鸡蛋
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìliàojīdàn
trứng gà công nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trứng gà công nghiệp
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trứng gà công nghiệp
trứng gà công nghiệp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trứng gà công nghiệp
trứng gà công nghiệp
trứng gà công nghiệp