拼
馋涎欲滴
HSK1idioms 0 · Lv.1
chánxiányùdī
chảy nước dãi vì ham muốn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 馋得口水都快要流下来。形容贪吃或贪得的欲望强烈
等级
义项 ①idioms≈HSK1
chảy nước dãi vì ham muốn
馋得口水都快要流下来。形容贪吃或贪得的欲望强烈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chảy nước dãi vì ham muốn
chảy nước dãi vì ham muốn
馋得口水都快要流下来。形容贪吃或贪得的欲望强烈