WinHSK

首脑会议

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒunǎohuì

hội nghị lãnh đạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. leadership conference
  2. summit meeting
义项 nHSK7-9

hội nghị lãnh đạo

leadership conference

义项 nHSK7-9

cuộc họp thượng đỉnh

summit meeting

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan