WinHSK

首都剧场

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuchǎng

Nhà hát Thủ đô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某地的主要剧场
义项 nHSK5

Nhà hát Thủ đô

指某地的主要剧场

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan