WinHSK

首都领地

HSK5n
0 · Lv.1
shǒulǐng

Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Australian Capital Territory (ACT) around Canberra 堪培拉
  2. capital territory
义项 nHSK5

Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

Australian Capital Territory (ACT) around Canberra 堪培拉

义项 nHSK5

lãnh thổ thủ đô

capital territory

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan