拼
香山公园
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngshāngōngyuán
Công viên Hương Sơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 位于中国北京市的一座著名公园,著名景点之一
等级
义项 ①n≈HSK3
Công viên Hương Sơn
位于中国北京市的一座著名公园,著名景点之一
免费例句
大家兴高采烈地登上前往香山公园的大巴车。
Dàjiā xìnggāo-cǎiliè de dēngshàng qiánwǎng Xiāngshān Gōngyuán de dàbā chē.
≈HSK4
Mọi người vui vẻ lên xe đến công viên Tương Sơn.
Everyone boarded the bus to Xiangshan Park in high spirits.
现在正是看红叶的季节,你可以去香山公园走走。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分